Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt luyện
- Thremal treatment
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhiệt luyện
- thremal treatment
* Từ tham khảo/words other:
-
chắn ngang
-
chán ngắt
-
chán ngấy
-
chân ngựa
-
chân người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt luyện
* Từ tham khảo/words other:
- chắn ngang
- chán ngắt
- chán ngấy
- chân ngựa
- chân người