Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt phân
- (hóa học) Pyrolysis.
-(vật lý) thremolysis
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhiệt phân
- (hóa học) pyrolysis; (vật lý) thremolysis
* Từ tham khảo/words other:
-
chân người
-
chân nhân
-
chân như
-
chần nước sôi
-
chắn nước té vào tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt phân
* Từ tham khảo/words other:
- chân người
- chân nhân
- chân như
- chần nước sôi
- chắn nước té vào tường