Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều hoa
* ttừ|- multiflorous
* Từ tham khảo/words other:
-
vật nhỏ bé lắt nhắt
-
vật nhỏ được coi là có giá trị
-
vật nhỏ mọn
-
vật nhỏ xíu
-
vật nhọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều hoa
* Từ tham khảo/words other:
- vật nhỏ bé lắt nhắt
- vật nhỏ được coi là có giá trị
- vật nhỏ mọn
- vật nhỏ xíu
- vật nhọn