Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều màu
* dtừ|- pleochroism|* ttừ|- multicoloured, party-coloured, particoloured, pleochroic, motley
* Từ tham khảo/words other:
-
khách nợ
-
khách ở lại thời gian ngắn
-
khách qua đường
-
khách quá giang
-
khách quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều màu
* Từ tham khảo/words other:
- khách nợ
- khách ở lại thời gian ngắn
- khách qua đường
- khách quá giang
- khách quan