Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều tham vọng
* ttừ|- highflying
* Từ tham khảo/words other:
-
trang bị trước
-
trang bị vũ khí
-
trang bị vũ khí nặng
-
trắng bong
-
trắng bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều tham vọng
* Từ tham khảo/words other:
- trang bị trước
- trang bị vũ khí
- trang bị vũ khí nặng
- trắng bong
- trắng bóng