Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịn đẻ
- to practice birth-control
* Từ tham khảo/words other:
-
hôm kìa
-
hom lúa
-
hôm mai
-
hòm mây
-
hợm mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịn đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- hôm kìa
- hom lúa
- hôm mai
- hòm mây
- hợm mình