Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn dò hỏi
- to stare inquisitively at somebody/something
* Từ tham khảo/words other:
-
thổ nhĩ kỳ
-
thọ nhiệm
-
thợ nhiếp ảnh
-
thớ nhỏ
-
thơ nhổ lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn dò hỏi
* Từ tham khảo/words other:
- thổ nhĩ kỳ
- thọ nhiệm
- thợ nhiếp ảnh
- thớ nhỏ
- thơ nhổ lông