Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn lâu hơn
* ngđtừ|- outstare
* Từ tham khảo/words other:
-
tìm cớ thoái thác
-
tim đập
-
tim đập chậm
-
tim đập đôi
-
tìm để cho làm đĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn lâu hơn
* Từ tham khảo/words other:
- tìm cớ thoái thác
- tim đập
- tim đập chậm
- tim đập đôi
- tìm để cho làm đĩ