Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn mông
- to gaze away|= nàng đứng trên vách đá nhìn mông ra biển she stands on the cliff and gazes away out to sea
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ trưng bày
-
độ trung gian
-
độ trung thực
-
độ trung thực cao
-
độ trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn mông
* Từ tham khảo/words other:
- đồ trưng bày
- độ trung gian
- độ trung thực
- độ trung thực cao
- độ trước