| nhìn ra | - to look out over...; to overlook; to face|= ' biệt thự nhìn ra biển ' 'villa overlooking the sea'; 'villa with a view over the sea'; 'villa with a sea view'|= căn phòng đó có nhìn ra sân không? does the room face the courtyard?|- to look towards...|= người lính gác đang nhìn ra biển the sentry is looking towards the sea|- to recognize|= tôi nhìn ra nó nhờ cái nón đỏ/dáng đi (của nó) i recognized him by his red hat/walk |
* Từ tham khảo/words other:
- thôi đừng lên lớp nữa
- thôi đừng nói nữa
- thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha
- thôi được
- thôi được rồi