Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn thấy trước
* dtừ|- prescience|* ngđtừ|- foresee
* Từ tham khảo/words other:
-
nhặt lên
-
nhật lệnh
-
nhất loạt
-
nhất luật
-
nhất mực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn thấy trước
* Từ tham khảo/words other:
- nhặt lên
- nhật lệnh
- nhất loạt
- nhất luật
- nhất mực