Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn trả lại
* thngữ|- to meet someone's eye
* Từ tham khảo/words other:
-
răng tiền hàm
-
răng trước hàm
-
ráng vàng
-
răng vàng
-
răng vẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn trả lại
* Từ tham khảo/words other:
- răng tiền hàm
- răng trước hàm
- ráng vàng
- răng vàng
- răng vẩu