Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn trân trân
- to stare
* Từ tham khảo/words other:
-
mới
-
mối ác cảm
-
mời ai cùng đi với mình
-
mời ai đến thăm một nơi xa
-
mời ai đi xa cùng với mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn trân trân
* Từ tham khảo/words other:
- mới
- mối ác cảm
- mời ai cùng đi với mình
- mời ai đến thăm một nơi xa
- mời ai đi xa cùng với mình