Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn trô trố
* ttừ|- open-eyed
* Từ tham khảo/words other:
-
lòng ghen ghét
-
lòng ghen tị
-
lòng ghét đời
-
long giá
-
lòng gian tà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn trô trố
* Từ tham khảo/words other:
- lòng ghen ghét
- lòng ghen tị
- lòng ghét đời
- long giá
- lòng gian tà