Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhinh
- cũng như nhinh nhỉnh|- increase; (of water) rise, swell
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm bất tại
-
tầm bay
-
tầm bậy
-
tầm bậy tầm bạ
-
tầm bay vút lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhinh
* Từ tham khảo/words other:
- tâm bất tại
- tầm bay
- tầm bậy
- tầm bậy tầm bạ
- tầm bay vút lên