Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịp bắn
- rate of fire|= nhịp bắn mau rapid fire|= nhịp bắn trung bình medium fire
* Từ tham khảo/words other:
-
chườm nước nóng
-
chuồn
-
chuồn chuồn
-
chuồn đi
-
chuồn khỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịp bắn
* Từ tham khảo/words other:
- chườm nước nóng
- chuồn
- chuồn chuồn
- chuồn đi
- chuồn khỏi