Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịp cầu
- span of bridge, arch
* Từ tham khảo/words other:
-
không du dương
-
không đủ khả năng
-
không dự kiến
-
không dự kiến trước
-
không đủ năng lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịp cầu
* Từ tham khảo/words other:
- không du dương
- không đủ khả năng
- không dự kiến
- không dự kiến trước
- không đủ năng lực