Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịp đánh
* dtừ|- beat
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng dây cáp
-
vòng dây cấp
-
vòng dây chão
-
vòng day da
-
vòng dây kiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịp đánh
* Từ tham khảo/words other:
- vòng dây cáp
- vòng dây cấp
- vòng dây chão
- vòng day da
- vòng dây kiếm