Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịp tim chậm
- bradycardia
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi ở chung
-
nơi ở cố định
-
nói ở trên
-
nơi ô uế
-
nơi oa trữ của ăn cắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịp tim chậm
* Từ tham khảo/words other:
- nơi ở chung
- nơi ở cố định
- nói ở trên
- nơi ô uế
- nơi oa trữ của ăn cắp