Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhíp xe
- spring, the springs of a motorcar
* Từ tham khảo/words other:
-
tri giác thuyết
-
tri giác tính
-
tri giác trường
-
tri giao
-
trì giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhíp xe
* Từ tham khảo/words other:
- tri giác thuyết
- tri giác tính
- tri giác trường
- tri giao
- trì giới