Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhớ dai
- to have a good memory|= tôi nhớ dai lắm i've very long memory
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ mật thiết với nhau
-
quan hệ mậu dịch
-
quan hệ mẹ con
-
quan hệ năng lượng-điện tích
-
quan hệ ngoại giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhớ dai
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ mật thiết với nhau
- quan hệ mậu dịch
- quan hệ mẹ con
- quan hệ năng lượng-điện tích
- quan hệ ngoại giao