Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhớ lấy
- to bear/keep something in mind; to memorize
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà chiến lược
-
nhà chiến lược trong phòng
-
nhà chiến thuật
-
nha chiến tranh tâm lý
-
nhà chính âm học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhớ lấy
* Từ tham khảo/words other:
- nhà chiến lược
- nhà chiến lược trong phòng
- nhà chiến thuật
- nha chiến tranh tâm lý
- nhà chính âm học