Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhô lên
- to emerge; to rise
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề vận tải
-
nghề viết báo
-
nghề viết sách
-
nghề viết văn
-
nghề võ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhô lên
* Từ tham khảo/words other:
- nghề vận tải
- nghề viết báo
- nghề viết sách
- nghề viết văn
- nghề võ