Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhổ lên
* thngữ|- to pull up, to flick out, to log off
* Từ tham khảo/words other:
-
đòi hỏi quá nhiều ở
-
đòi hỏi quá quắt
-
đòi hỏi sự rán sức
-
đòi hỏi sức mạnh
-
đòi hỏi sức mạnh phi thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhổ lên
* Từ tham khảo/words other:
- đòi hỏi quá nhiều ở
- đòi hỏi quá quắt
- đòi hỏi sự rán sức
- đòi hỏi sức mạnh
- đòi hỏi sức mạnh phi thường