Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như antraxit
* ttừ|- anthracitous
* Từ tham khảo/words other:
-
chó cộc đuôi
-
chó con
-
chỗ còn lại
-
chỗ cong
-
chở côngtenơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như antraxit
* Từ tham khảo/words other:
- chó cộc đuôi
- chó con
- chỗ còn lại
- chỗ cong
- chở côngtenơ