Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhũ băng
* dtừ|- icicle
* Từ tham khảo/words other:
-
tuần cảnh
-
tuần canh đêm
-
tuần cập kê
-
tuần chay
-
tuần chay ba ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhũ băng
* Từ tham khảo/words other:
- tuần cảnh
- tuần canh đêm
- tuần cập kê
- tuần chay
- tuần chay ba ngày