Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như bò
* ttừ|- bovine
* Từ tham khảo/words other:
-
người tự cao tự đại
-
người tự cho cái gì cũng biết
-
người từ chối
-
người tự do
-
người tự do chủ nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như bò
* Từ tham khảo/words other:
- người tự cao tự đại
- người tự cho cái gì cũng biết
- người từ chối
- người tự do
- người tự do chủ nghĩa