Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như đàn bà
* ttừ|- womanish, womanlike, feminine
* Từ tham khảo/words other:
-
thấm thấu kế
-
thảm thê
-
thầm thì
-
thẩm thi
-
thăm thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như đàn bà
* Từ tham khảo/words other:
- thấm thấu kế
- thảm thê
- thầm thì
- thẩm thi
- thăm thi