Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhú lên
- sprout, bud
* Từ tham khảo/words other:
-
gặt chiêm
-
gạt đá
-
gật đầu
-
gật đầu bảo ra
-
gật đầu ra hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhú lên
* Từ tham khảo/words other:
- gặt chiêm
- gạt đá
- gật đầu
- gật đầu bảo ra
- gật đầu ra hiệu