Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhu nguyễn
- soft, yielding, pliable
* Từ tham khảo/words other:
-
trau dồi cho thành thạo
-
trau dồi lại
-
trau đổi tình cảm
-
trau giồi
-
trau giồi đức hạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhu nguyễn
* Từ tham khảo/words other:
- trau dồi cho thành thạo
- trau dồi lại
- trau đổi tình cảm
- trau giồi
- trau giồi đức hạnh