Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như rêu
* ttừ|- mossy
* Từ tham khảo/words other:
-
xảy nghe
-
xây nhà
-
xay nhỏ
-
xây quá lớn
-
xây quá nhiều nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như rêu
* Từ tham khảo/words other:
- xảy nghe
- xây nhà
- xay nhỏ
- xây quá lớn
- xây quá nhiều nhà