Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như trẻ con
* ttừ|- childlike, babyish, boyish, childish|* ttừ, phó từ|- childly
* Từ tham khảo/words other:
-
lẽo đẽo theo sau chủ
-
leo dốc
-
lẻo khẩu
-
leo kheo
-
lèo khèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như trẻ con
* Từ tham khảo/words other:
- lẽo đẽo theo sau chủ
- leo dốc
- lẻo khẩu
- leo kheo
- lèo khèo