Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
như trút nước
* ttừ|- pouring
* Từ tham khảo/words other:
-
từ khi còn nằm nôi
-
từ khi mới lọt lòng cho đến lúc chết
-
tự khiêm
-
tứ khổ
-
từ khó đọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
như trút nước
* Từ tham khảo/words other:
- từ khi còn nằm nôi
- từ khi mới lọt lòng cho đến lúc chết
- tự khiêm
- tứ khổ
- từ khó đọc