Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhựa thơm
- (plant) balsam
* Từ tham khảo/words other:
-
cúp máy
-
cúp nhẹ
-
cúp nước
-
cụp tai
-
cúp vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhựa thơm
* Từ tham khảo/words other:
- cúp máy
- cúp nhẹ
- cúp nước
- cụp tai
- cúp vàng