Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhúc nhích
- move, budge, stir|= ngồi không nhúc nhích to sit without stirring
* Từ tham khảo/words other:
-
coi ngang
-
cối nghiền thuốc hít
-
cỗi ngọn
-
coi người bằng nửa con mắt
-
cỗi nguồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhúc nhích
* Từ tham khảo/words other:
- coi ngang
- cối nghiền thuốc hít
- cỗi ngọn
- coi người bằng nửa con mắt
- cỗi nguồn