Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhúm
- pinch, thimbleful, a pinch, a bit|= một nhúm muối a pinch of salt|- handful|= một nhúm người a handful of people|- pinch; (địa phương) như nhóm|= nhúm lửa to kindle a fire
* Từ tham khảo/words other:
-
nghĩa vụ pháp lý
-
nghĩa vụ quân sự
-
nghĩa vụ tài chính
-
nghĩa vụ tinh thần
-
nghĩa vua tôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhúm
* Từ tham khảo/words other:
- nghĩa vụ pháp lý
- nghĩa vụ quân sự
- nghĩa vụ tài chính
- nghĩa vụ tinh thần
- nghĩa vua tôi