Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhún nhảy
* dtừ|- springiness, swing|* ttừ|- springy, swinging, elastic
* Từ tham khảo/words other:
-
người vào bán kết
-
người vào bừa
-
người vào chung kết
-
người vắt
-
người vắt cổ chày ra mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhún nhảy
* Từ tham khảo/words other:
- người vào bán kết
- người vào bừa
- người vào chung kết
- người vắt
- người vắt cổ chày ra mỡ