Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhượng đất
- to yield ground
* Từ tham khảo/words other:
-
cống hiến
-
công hiệu
-
công hiệu như thần
-
cong hình lưỡi liềm
-
cộng hòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhượng đất
* Từ tham khảo/words other:
- cống hiến
- công hiệu
- công hiệu như thần
- cong hình lưỡi liềm
- cộng hòa