Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhụt chí
- dispirited; discouraged; low-spirited; disheartened|= nhụt chí đấu tranh disheartened in the struggle
* Từ tham khảo/words other:
-
hay đi ra ngoài đề
-
hay đi thanh tra
-
hay dính vào chuyện người
-
hay dính vào chuyện người khác
-
hay dính vào việc của người khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhụt chí
* Từ tham khảo/words other:
- hay đi ra ngoài đề
- hay đi thanh tra
- hay dính vào chuyện người
- hay dính vào chuyện người khác
- hay dính vào việc của người khác