Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niệm lự
- think of; miss; remember
* Từ tham khảo/words other:
-
án mạng
-
ấn mạnh
-
ăn mảnh
-
ấn mạnh xuống
-
ăn mất ngon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niệm lự
* Từ tham khảo/words other:
- án mạng
- ấn mạnh
- ăn mảnh
- ấn mạnh xuống
- ăn mất ngon