Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niệm thần chú
- recite incantations
* Từ tham khảo/words other:
-
chữ tốc ký
-
chữ tốt
-
chủ trại
-
chủ trại nhỏ
-
chủ trại nuôi súc vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niệm thần chú
* Từ tham khảo/words other:
- chữ tốc ký
- chữ tốt
- chủ trại
- chủ trại nhỏ
- chủ trại nuôi súc vật