Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niêm xi
- seal with wax
* Từ tham khảo/words other:
-
cam phận
-
căm phẫn
-
cắm phít
-
cam phông
-
cảm phong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niêm xi
* Từ tham khảo/words other:
- cam phận
- căm phẫn
- cắm phít
- cam phông
- cảm phong