Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niên liễm
- yearly dues
* Từ tham khảo/words other:
-
giống chất chiết
-
giống chim bồ câu nhào lộn
-
giống chim ưng
-
giống chó
-
giống chó booczôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niên liễm
* Từ tham khảo/words other:
- giống chất chiết
- giống chim bồ câu nhào lộn
- giống chim ưng
- giống chó
- giống chó booczôi