Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niên tính
- annuality
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy ra
-
chạy rà
-
cháy ra tro
-
cháy rám
-
chạy rầm rầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niên tính
* Từ tham khảo/words other:
- chảy ra
- chạy rà
- cháy ra tro
- cháy rám
- chạy rầm rầm