Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niệu độc
- urotoxy; uremia
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ ghi
-
dụng cụ giết thịt
-
dụng cụ hoặc thiết bị
-
dụng cụ làm chảy nhựa đường
-
dụng cụ làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niệu độc
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ ghi
- dụng cụ giết thịt
- dụng cụ hoặc thiết bị
- dụng cụ làm chảy nhựa đường
- dụng cụ làm việc