Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nịt chặt
* nđtừ|- lace|* ttừ|- strait-laced
* Từ tham khảo/words other:
-
bản chương trình làm việc
-
bản chụp
-
bàn chuyện chính trị
-
bản chuyển chữ
-
bán chuyên nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nịt chặt
* Từ tham khảo/words other:
- bản chương trình làm việc
- bản chụp
- bàn chuyện chính trị
- bản chuyển chữ
- bán chuyên nghiệp