Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nợ công cộng
- public debt
* Từ tham khảo/words other:
-
bay vụt lên
-
bay xa hơn
-
bazan
-
bazơ
-
be
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nợ công cộng
* Từ tham khảo/words other:
- bay vụt lên
- bay xa hơn
- bazan
- bazơ
- be