Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nợ động
* dtừ|- floating debt
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng số phát hành
-
tổng số phiếu
-
tổng số tiền thuế địa phương
-
tòng sự
-
tổng sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nợ động
* Từ tham khảo/words other:
- tổng số phát hành
- tổng số phiếu
- tổng số tiền thuế địa phương
- tòng sự
- tổng sư