Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nổ ra
- break out
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà đầu tư
-
nhà đầy
-
nhà dây thép
-
nhà để đầu máy
-
nhà để dụng cụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nổ ra
* Từ tham khảo/words other:
- nhà đầu tư
- nhà đầy
- nhà dây thép
- nhà để đầu máy
- nhà để dụng cụ