Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nổ ran
- explode in salvoes, burst out with much noise|= pháo nổ ran fire-crackers exploded in salvoes
* Từ tham khảo/words other:
-
phạm thánh
-
phạm thiếu sót
-
phạm thượng
-
phẩm tiết
-
phẩm tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nổ ran
* Từ tham khảo/words other:
- phạm thánh
- phạm thiếu sót
- phạm thượng
- phẩm tiết
- phẩm tính